베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đi ăn" (1)
đi ăn

영어
동사hang out for a meal
đi ăn tối
go have dinner
관련 단어 "đi ăn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đi ăn" (4)
đi ăn sáng
go out for breakfast
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
go out to eat and then go to the movie theater
đi ăn tối
go have dinner
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
I'll take you to my favorite restaurant that I stumbled upon when I got lost in Saigon.
